Chai như đít khỉ
Direct English translation
As calloused as a monkey's butt.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình trạng da dày, chai cứng thành từng mảng, hoặc cảnh phải ngồi chầu chực, chờ đợi quá lâu đến mức mệt mỏi, bực bội. Thường dùng trong khẩu ngữ với sắc thái ví von, hơi thô.
English explanation
Describes skin that is thick and calloused in patches, or a situation in which someone has had to sit around waiting for an excessively long time. It is typically used in colloquial speech with a vivid, somewhat coarse tone.